Tính khối lượng gỗ tròn
Nhập đường kính hoặc chu vi (vanh), chiều dài và loại gỗ để biết mỗi khúc bao nhiêu khối và cả lô nặng bao nhiêu tấn — gỗ tươi hay gỗ khô. Có sẵn phiếu cân thì đổi ngược từ tấn ra mét khối.
2,827 m³
Nhập số đo và khối lượng riêng lớn hơn 0 để xem kết quả.
Công thức
d₁ và d₂ là đường kính hai đầu, L là chiều dài — cùng đổi về mét. D là khối lượng riêng ở đúng trạng thái đang cân: bảng dưới đây lấy ở độ ẩm 12%, gỗ tươi nhân thêm 1,4 lần.
Ví dụ
Mười khúc keo tươi, đo thẳng đầu nhỏ 30 cm, dài 4 m. Keo ở độ ẩm 12% là 600 kg/m³, tươi nhân 1,4 thành 840 kg/m³. V = π × (0,30 ÷ 2)² × 4 = 0,283 m³ mỗi khúc, cả lô 2,827 m³ và nặng 2,38 tấn.
Cũng lô đó đo bằng thước dây: vanh đầu nhỏ 94 cm, vanh đầu to 113 cm, trừ 1 cm vỏ. d = (94 ÷ 3,1416 + 113 ÷ 3,1416) ÷ 2 − 1 = 31,9 cm, cả lô lên 3,206 m³ và 2,69 tấn. Chênh với dòng trên là phần độ thon mà cách đo một đầu bỏ sót.
Chiều ngược lại: phiếu cân ghi 1 tấn keo tươi thì 1.000 ÷ 840 = 1,190 m³.
Khối lượng riêng các loại gỗ
- Keo tai tượng
- 600 kg/m³ tươi ≈ 840
- Keo lai
- 560 kg/m³ tươi ≈ 784
- Tràm bông vàng
- 650 kg/m³ tươi ≈ 910
- Bạch đàn
- 700 kg/m³ tươi ≈ 980
- Thông
- 500 kg/m³ tươi ≈ 700
- Cao su
- 650 kg/m³ tươi ≈ 910
- Mít
- 640 kg/m³ tươi ≈ 896
- Xoan đào
- 620 kg/m³ tươi ≈ 868
- Sồi
- 750 kg/m³ tươi ≈ 1.050
- Dầu
- 780 kg/m³ tươi ≈ 1.092
- Hương
- 900 kg/m³ tươi ≈ 1.260
- Gõ đỏ
- 950 kg/m³ tươi ≈ 1.330
- Căm xe
- 1050 kg/m³ tươi ≈ 1.470
- Lim
- 1100 kg/m³ tươi ≈ 1.540
Cột đầu ở độ ẩm 12%.
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Đo vanh (chu vi) thì tính thế nào?
Chia chu vi cho π: đường kính bằng chu vi chia 3,1416. Vanh 94 cm là đường kính 29,9 cm.
Đo đường kính ở đầu nào?
Đo cả hai đầu rồi lấy bình quân. Khúc gỗ thon dần, nên chỉ đo đầu to sẽ tính dư mà chỉ đo đầu nhỏ thì tính thiếu — quy ước mua bán ở Việt Nam lấy bình quân hai đầu, hoặc đo ở giữa khúc. Chỉ đo được một đầu thì để trống ô đầu to; công cụ dùng đầu nhỏ, tức là số an toàn cho người mua.
Gỗ tươi và gỗ khô chênh nhau bao nhiêu?
Khoảng 30 đến 50%. Gỗ mới hạ có thể hơn nửa khối lượng là nước, còn bảng khối lượng riêng trong ngành lấy ở độ ẩm 12% — mức quy ước cho gỗ đã sấy. Chọn "Gỗ tươi" thì công cụ nhân hệ số 1,4, là mức giữa của khoảng đó. Biết khối lượng riêng lô hàng của mình thì chọn "Khác" và nhập thẳng kg/m³; khi đó không nhân thêm hệ số nào nữa.
Có phiếu cân xe rồi, đổi ngược ra mét khối được không?
Được. Một tấn gỗ keo tươi được khoảng 1,2 m³. Chiều ngược này thừa hưởng đúng sai số của chiều xuôi: nhầm gỗ tươi với gỗ khô là lệch tới 40%.
Có phải trừ vỏ không?
Tuỳ hợp đồng. Nhiều nơi mua bán theo đường kính không vỏ, trong khi thước lại đo ngoài vỏ. Vỏ keo và bạch đàn thường làm đường kính dôi ra 1 đến 2 cm. Trên khúc 30 cm, trừ 2 cm làm thể tích giảm khoảng 13% — đủ lớn để phải thống nhất trước khi cân.
Một mét khối gỗ là bao nhiêu khúc?
Tuỳ kích thước. Khúc đường kính 30 cm dài 4 m được 0,283 m³, nên một mét khối cần khoảng 3,5 khúc như vậy.